german silver

german silver

A jeweler carefully polishes a piece of german silver.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Bạc Đức: Một hợp kim màu trắng bạc, bao gồm đồng, kẽm niken. Mặc dù tên gọi chứa từ "bạc", nhưng hợp kim này không chứa bạc thật. thường được dùng để làm đồ gia dụng, đồ trang trí, nhạc cụ, đồ mạ bạc giả.

dụ sử dụng
  • (Chiếc ấm trà cổ được làm bằng bạc Đức, không phải bạc thật.)
  • (Bạc Đức thường được sử dụng trong sản xuất nhạc cụ độ bền của .)
Cách sử dụng nâng cao
  • "german silver" thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc lịch sử, đặc biệt khi nói về đồ cổ hoặc đồ thủ công mỹ nghệ.
    • Many Victorian-era candlesticks were made from german silver. (Nhiều chân nến thời Victoria được làm từ bạc Đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Nickel silver (danh từ): Một tên gọi khác của bạc Đức, nhấn mạnh thành phần niken trong hợp kim.
    • Nickel silver is also known as german silver. (Bạc niken còn được gọi là bạc Đức.)
Từ đồng nghĩa
  • Nickel silver: bạc niken.
  • Alpaca: một tên gọi thương mại khác của bạc Đức (đặc biệt trong tiếng Đức Ý).
  • New silver: bạc mới (tên gọi lịch sử).
Các cụm từ liên quan
  • "to be made of german silver": được làm bằng bạc Đức.
    • This decorative plate is made of german silver. (Chiếc đĩa trang trí này được làm bằng bạc Đức.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "german silver". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các mô tả kỹ thuật hoặc lịch sử.